“backgrounds” in Vietnamese
Definition
Chỉ lịch sử, kinh nghiệm hoặc nguồn gốc của ai đó; cũng có thể là phần phía sau chủ thể chính trong một bức tranh hoặc ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'different backgrounds' thường nói về người có xuất thân đa dạng. Trong ảnh, nghĩa là nhiều nền khác nhau. Không nhầm với 'back' (phía sau) hoặc 'ground' (mặt đất).
Examples
We come from different backgrounds.
Chúng tôi đến từ những **bối cảnh** khác nhau.
The artist used colorful backgrounds in her paintings.
Nghệ sĩ đã sử dụng những **nền** đầy màu sắc cho các bức tranh của mình.
Many students with diverse backgrounds attend this school.
Nhiều học sinh có **bối cảnh** đa dạng theo học ở trường này.
Our team is stronger because we have people from all kinds of backgrounds.
Nhóm của chúng tôi mạnh hơn vì có người từ mọi **bối cảnh**.
You can change the virtual backgrounds during video calls.
Bạn có thể thay đổi **nền** ảo khi gọi video.
It’s great to meet people with different backgrounds, you always learn something new.
Gặp gỡ những người từ **bối cảnh** khác nhau thật tuyệt vời, bạn luôn học được điều mới.