“back” in Vietnamese
Definition
‘Lưng’ là phần phía sau của cơ thể, hoặc phần sau của một vật. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc hỗ trợ hoặc quay trở lại trạng thái trước.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Back’ có thể là danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Thường gặp trong các cụm như ‘get back’, ‘back up’, ‘in the back’. ‘I've got your back’ nghĩa là luôn hỗ trợ ai đó. Dùng thân mật: ‘back in the day’ để chỉ ngày xưa.
Examples
I’ll back you up if they start arguing.
Nếu họ bắt đầu cãi nhau, tôi sẽ **ủng hộ** bạn.
She gave me back my book.
Cô ấy đã **trả lại** cuốn sách cho tôi.
She looked back and smiled at the good old days.
Cô ấy **nhìn lại** và mỉm cười khi nhớ về những ngày xưa ấy.
Can you send the file back to me?
Bạn có thể gửi lại file **cho tôi** không?
He hurt his back when he fell.
Anh ấy bị đau **lưng** khi bị ngã.
Please sit in the back of the room.
Vui lòng ngồi ở **phía sau** phòng.