bachelorette” in Vietnamese

phụ nữ độc thântiệc độc thân (cô dâu)

Definition

Từ này dùng để chỉ phụ nữ chưa kết hôn, đặc biệt phổ biến ở Mỹ. Ngoài ra, nó cũng chỉ bữa tiệc dành cho cô dâu trước ngày cưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ dùng trong cụm 'bachelorette party'. Đối với nam là 'bachelor'. Ít khi dùng để gọi phụ nữ độc thân thường ngày.

Examples

She is a bachelorette living in the city.

Cô ấy là một **phụ nữ độc thân** sống ở thành phố.

The bachelorette smiled at the camera.

**Phụ nữ độc thân** mỉm cười trước ống kính.

We are planning a bachelorette party for her.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức **tiệc độc thân** cho cô ấy.

After years of being a bachelorette, she finally got engaged last month.

Sau nhiều năm là một **phụ nữ độc thân**, cuối cùng cô ấy đã đính hôn vào tháng trước.

Her friends threw an amazing bachelorette party by the beach.

Bạn bè đã tổ chức một **tiệc độc thân** tuyệt vời cho cô ở bãi biển.

You can't call her a bachelorette forever—she's getting married soon!

Không thể gọi cô ấy là **phụ nữ độc thân** mãi được đâu—cô ấy sắp kết hôn rồi!