“baboon” in Vietnamese
Definition
Khỉ đầu chó là loài khỉ lớn có mũi dài và răng sắc nhọn, chủ yếu sống ở châu Phi và bán đảo Ả Rập. Chúng sống thành từng bầy và có tập tính xã hội mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khỉ đầu chó' là từ trung tính, chỉ dùng cho loài này, không dùng cho 'khỉ' (nói chung) hoặc 'vượn'. Đôi khi dùng vui để mô tả người nghịch ngợm.
Examples
When tourists leave their bags open, baboons sometimes make a mess looking for snacks.
Khi du khách để túi mở, đôi khi **khỉ đầu chó** làm lộn xộn để tìm đồ ăn vặt.
A baboon has a long nose and sharp teeth.
Một con **khỉ đầu chó** có mũi dài và răng sắc nhọn.
We saw a baboon at the zoo yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thấy một con **khỉ đầu chó** ở sở thú.
Baboons live together in groups called troops.
**Khỉ đầu chó** sống thành nhóm gọi là bầy.
Did you know some baboons can steal food from parked cars?
Bạn có biết một số **khỉ đầu chó** có thể lấy trộm đồ ăn từ những chiếc xe đậu không?
My little brother climbs around like a baboon when he’s excited.
Em trai tôi nhảy nhót như một con **khỉ đầu chó** khi nó phấn khích.