“babies” in Vietnamese
Definition
'Trẻ sơ sinh' chỉ những đứa trẻ còn rất nhỏ, thường là từ khi mới sinh đến khoảng 1 tuổi. Có thể dùng để nói về con nhỏ của ai đó một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng số nhiều của 'baby', dùng cho trẻ rất nhỏ. Những cụm như 'trẻ sơ sinh', 'quần áo trẻ em' rất thông dụng. Không nên dùng cho trẻ lớn trừ khi nói đùa hoặc thân mật.
Examples
Some babies sleep a lot during the day.
Một số **em bé** ngủ rất nhiều vào ban ngày.
The hospital has a special room for babies.
Bệnh viện có một phòng đặc biệt dành cho **trẻ sơ sinh**.
The twins are still babies.
Cặp song sinh vẫn còn là **trẻ sơ sinh**.
I can't believe their babies are already walking.
Tôi không thể tin được những **em bé** của họ đã biết đi rồi.
That café is great for parents with babies.
Quán cà phê đó rất hợp cho các bậc cha mẹ có **em bé**.
At the family party, the adults talked while the babies napped upstairs.
Trong bữa tiệc gia đình, người lớn trò chuyện trong khi các **em bé** ngủ trưa trên lầu.