babble” in Vietnamese

bi bônói lảm nhảmróc rách (nước)

Definition

Nói nhanh và không rõ ràng, thường là những tiếng ngọng nghịu hoặc lời nói không có ý nghĩa. Cũng dùng để chỉ âm thanh nhẹ nhàng đều đều của dòng nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em, người nói nhảm hoặc tiếng suối. 'babble on' là nói dài dòng không có nội dung.

Examples

The baby began to babble happily in her crib.

Em bé bắt đầu **bi bô** vui vẻ trong cũi của mình.

Please don't babble during the movie.

Làm ơn đừng **nói lảm nhảm** trong lúc xem phim.

You can hear the stream babble near the campsite.

Bạn có thể nghe tiếng suối **róc rách** gần khu cắm trại.

She tends to babble when she's nervous.

Cô ấy thường **nói lảm nhảm** khi lo lắng.

They just let the kids babble while the adults talked.

Họ cứ để lũ trẻ **bi bô** trong khi người lớn nói chuyện.

Sorry, I didn't mean to babble on like that about my day.

Xin lỗi, mình không định **nói lảm nhảm** như vậy về ngày của mình.