“baba” in Vietnamese
Definition
Baba là nước dãi hoặc nước miếng, chất lỏng chảy ra từ miệng, nhất là khi bị chảy ra vô tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhất là khi nói về em bé hoặc thú nuôi. 'Saliva' là từ trang trọng.
Examples
The baby had baba on his chin.
Cằm em bé dính đầy **nước dãi**.
Dogs often leave baba on the floor.
Chó thường để lại **nước dãi** trên sàn nhà.
She wiped the baba from her mouth.
Cô ấy lau **nước dãi** trên miệng.
After his nap, there was a little baba on the pillow.
Sau khi ngủ trưa, trên gối còn lại chút **nước dãi**.
He saw his favorite food and couldn't help but let a little baba escape.
Anh ấy nhìn thấy món ăn yêu thích và không kìm được chút **nước dãi**.
Make sure to bring a tissue if you're going to be around teething babies—they get baba everywhere!
Nhớ đem khăn giấy nếu ở cạnh bé mọc răng—**nước dãi** khắp nơi đấy!