“aztec” in Vietnamese
Definition
Aztec chỉ một nhóm người bản địa từng sống ở miền trung Mexico trước khi người Tây Ban Nha đến, đồng thời cũng nói về nền văn hóa và đế chế hùng mạnh mà họ xây dựng từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 16.
Usage Notes (Vietnamese)
“Aztec” dùng cho cả danh từ (người Aztec) và tính từ (liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ Aztec). Thường gặp trong các lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học. Trong tiếng Anh, luôn viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Many Aztec ruins are now tourist attractions.
Nhiều di tích **Aztec** bây giờ trở thành điểm du lịch.
The Aztec language was called Nahuatl.
Ngôn ngữ của **Aztec** gọi là Nahuatl.
Some Aztec traditions are still celebrated in Mexico today.
Một số truyền thống **Aztec** vẫn được tổ chức ở Mexico ngày nay.
He dressed up as an Aztec warrior for the festival.
Anh ấy mặc đồ như một chiến binh **Aztec** trong lễ hội.
I read a fascinating book about Aztec myths and legends last year.
Năm ngoái tôi đọc một cuốn sách rất thú vị về những truyền thuyết và thần thoại **Aztec**.
The Aztec empire was in central Mexico.
Đế chế **Aztec** nằm ở miền trung Mexico.