“awards” in Vietnamese
Definition
Giải thưởng hoặc danh hiệu chính thức trao cho ai đó vì thành tích xuất sắc hoặc đóng góp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho giải thưởng trang trọng trong học tập, nghề nghiệp, hoặc thi đấu. Có thể là vật chất (cúp, huy chương) hoặc danh hiệu. Khác với 'rewards' là phần thưởng cho việc làm tốt.
Examples
She won three awards for her paintings.
Cô ấy đã giành được ba **giải thưởng** cho các bức tranh của mình.
Our school gives awards to the top students every year.
Trường chúng tôi trao **giải thưởng** cho các học sinh xuất sắc mỗi năm.
The movie received many awards at the festival.
Bộ phim nhận được nhiều **giải thưởng** tại liên hoan.
He’s proud of all the awards hanging on his office wall.
Anh ấy tự hào về tất cả những **giải thưởng** treo trên tường văn phòng mình.
These awards mean a lot after years of hard work.
Những **giải thưởng** này có ý nghĩa lớn sau nhiều năm làm việc vất vả.
Did you see how many awards she’s picked up this season?
Bạn có thấy cô ấy đã nhận được bao nhiêu **giải thưởng** mùa này không?