“aviation” in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc ngành thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay, đặc biệt là máy bay dân dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'hàng không' dùng trong các ngữ cảnh về kỹ thuật, công nghiệp, an toàn hoặc lịch sử ngành máy bay. Không dùng cho lĩnh vực vũ trụ ('hàng không vũ trụ').
Examples
The aviation industry is growing fast.
Ngành **hàng không** đang phát triển nhanh chóng.
Many people are fascinated by the history of aviation, from the Wright brothers to modern jets.
Nhiều người rất thích thú với lịch sử **hàng không**, từ anh em Wright đến những chiếc máy bay phản lực hiện đại.
Aviation has changed the world of travel.
**Hàng không** đã làm thay đổi thế giới du lịch.
She wants to work in aviation when she grows up.
Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực **hàng không** khi lớn lên.
My brother studies aviation at university and wants to become a pilot.
Anh trai tôi học **hàng không** ở đại học và muốn trở thành phi công.
Aviation safety rules are very strict to protect passengers.
Quy tắc an toàn **hàng không** rất nghiêm ngặt để bảo vệ hành khách.