aversion” in Vietnamese

ác cảm

Definition

Cảm giác không thích hoặc muốn tránh thứ gì đó hoặc ai đó rất mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'ác cảm' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, chỉ sự không ưa ở mức độ mạnh, không dùng cho những thứ không thích thông thường.

Examples

She has an aversion to spicy food.

Cô ấy có **ác cảm** với đồ ăn cay.

Many people feel an aversion to snakes.

Nhiều người cảm thấy **ác cảm** với rắn.

His aversion to loud noises is well known.

Mọi người đều biết rõ **ác cảm** của anh ấy với tiếng ồn lớn.

After getting food poisoning, he developed an aversion to seafood.

Sau khi bị ngộ độc thực phẩm, anh ấy đã phát triển **ác cảm** với hải sản.

Some kids have an instant aversion to vegetables—even before tasting them!

Một số trẻ có **ác cảm** với rau ngay cả trước khi nếm thử!

I don’t drink coffee—I have a real aversion to the taste.

Tôi không uống cà phê—tôi thực sự có **ác cảm** với vị của nó.