“avenged” in Vietnamese
Definition
Đã trừng phạt hoặc gây tổn hại cho ai đó để đáp trả lại điều sai trái nhằm mục đích công lý hoặc báo thù.
Usage Notes (Vietnamese)
'Avenged' thường gặp trong truyện, phim hoặc các tình huống trang trọng. Khác với 'revenge' nhấn mạnh cảm xúc cá nhân, 'avenge' thiên về công lý.
Examples
He avenged his brother after the accident.
Anh ấy đã **báo thù** cho anh trai sau tai nạn.
The hero avenged the village.
Người anh hùng đã **báo thù** cho làng.
She avenged her father's death.
Cô ấy đã **báo thù** cho cái chết của cha mình.
Years later, he finally avenged the injustice done to his family.
Nhiều năm sau, anh ấy cuối cùng cũng đã **báo thù** cho bất công với gia đình mình.
The team felt they had avenged last year’s defeat with this win.
Đội cảm thấy với chiến thắng này, họ đã **báo thù** cho thất bại năm ngoái.
She wasn't satisfied until she had avenged her friend's suffering.
Cô ấy không hài lòng cho đến khi đã **báo thù** cho nỗi đau của bạn mình.