“avenge” in Vietnamese
Definition
Gây tổn hại hoặc trừng phạt ai đó để đáp lại điều sai trái đã gây ra cho bạn hoặc người khác, thường với mục đích đòi lại công lý.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Avenge’ mang tính trang trọng và hay xuất hiện trong văn học, hướng đến việc đòi lại công lý chứ không phải cảm xúc cá nhân. Được dùng nhiều trong cụm 'avenge someone's death'. Không dùng thay cho 'revenge'.
Examples
The hero promised to avenge his parents.
Người anh hùng hứa sẽ **báo thù** cho cha mẹ mình.
She tried to avenge her friend after the unfair treatment.
Cô ấy đã cố **báo thù** cho bạn mình sau khi bị đối xử bất công.
Many movies show characters who want to avenge a family member's death.
Nhiều bộ phim kể về những nhân vật muốn **báo thù** cho cái chết của người thân.
He was driven by a need to avenge the injustice.
Anh ấy bị thôi thúc bởi nhu cầu phải **báo thù** cho sự bất công.
You can't avenge him by hurting innocent people.
Bạn không thể **báo thù** cho anh ấy bằng cách làm hại người vô tội.
He wanted to avenge his brother's injury.
Anh ấy muốn **báo thù** cho vết thương của anh trai mình.