“ave” in Vietnamese
Definition
Một thuật ngữ chính thức hoặc khoa học để chỉ các loài động vật có lông vũ và cánh, thường được dùng trong sinh học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu; không dùng thay cho 'chim' trong đời thường.
Examples
An eagle is a large ave that hunts for food.
Đại bàng là một **chim (khoa học)** lớn săn mồi.
The penguin is an ave that cannot fly.
Chim cánh cụt là một **chim (khoa học)** không biết bay.
Every ave has feathers covering its body.
Mọi **chim (khoa học)** đều có lông bao phủ cơ thể.
Scientists discovered a new species of ave in the rainforest.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài **chim (khoa học)** mới trong rừng mưa nhiệt đới.
Many endangered ave populations are protected by law.
Nhiều quần thể **chim (khoa học)** nguy cấp được bảo vệ bởi luật pháp.
That museum has an impressive ave skeleton on display.
Bảo tàng đó có bộ xương **chim (khoa học)** tuyệt đẹp được trưng bày.