available” in Vietnamese

có sẵnrảnh (người)

Definition

Nếu thứ gì đó 'có sẵn' nghĩa là bạn có thể lấy, dùng hoặc mua nó. Nếu nói về người, nghĩa là họ rảnh và có thể làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'available for', 'available in', hoặc 'available to'. Với người, 'available' thường nghĩa là rảnh vào thời gian nào đó; trong hẹn hò, cũng có thể hiểu là chưa có người yêu.

Examples

Is this seat available?

Chỗ ngồi này có **sẵn** không?

The book is available online.

Cuốn sách này **có sẵn** trên mạng.

I'm available after lunch.

Tôi **rảnh** sau bữa trưa.

Do you know if Sarah is available for a quick call?

Bạn có biết Sarah có **rảnh** để gọi nhanh không?

These colors are only available in the larger size.

Những màu này chỉ **có sẵn** ở kích thước lớn.

That option won't be available until next month.

Tùy chọn đó sẽ không **có sẵn** cho đến tháng sau.