avail” in Vietnamese

giúp íchtận dụngkhông có kết quả (dùng với 'to no avail')

Definition

Dùng để chỉ việc gì có ích hoặc giúp ích; hay dùng để nói nỗ lực không đạt kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng/văn chương. Động từ thường đi kèm 'avail oneself of' (tận dụng). Danh từ chủ yếu dùng trong 'to no avail' (không thành công).

Examples

All of his efforts were to no avail.

Mọi nỗ lực của anh ấy đều không mang lại **kết quả**.

She tried to explain everything, but it was of no avail.

Cô ấy đã cố giải thích mọi thứ, nhưng cũng không có **kết quả**.

Did this medicine avail you at all?

Thuốc này có **giúp ích** gì cho bạn không?

You can avail yourself of our free Wi-Fi.

Bạn có thể **tận dụng** Wi-Fi miễn phí của chúng tôi.

If you want the discount, you need to avail yourself of the offer before Friday.

Nếu muốn giảm giá, bạn cần **tận dụng** ưu đãi trước thứ Sáu.

No advice seemed to avail him.

Không lời khuyên nào **giúp ích** cho anh ấy.