“auxiliary” in Vietnamese
Definition
Cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ thêm; cũng có thể chỉ một người hoặc vật hỗ trợ chính, như trợ lý hoặc tòa nhà phụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành như y tế (y tá phụ), ngữ pháp (động từ phụ trợ). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The ship has an auxiliary engine.
Con tàu có một động cơ **phụ trợ**.
The hospital hired an auxiliary nurse to help the staff.
Bệnh viện đã thuê một y tá **phụ trợ** để giúp nhân viên.
To form the question, use an auxiliary verb like 'do' or 'does'.
Để tạo câu hỏi, hãy dùng động từ **phụ trợ** như 'do' hoặc 'does'.
During the blackout, an auxiliary generator kept the lights on.
Khi mất điện, máy phát điện **phụ trợ** đã giữ cho đèn sáng.
The new school building will serve as an auxiliary space for special events.
Tòa nhà trường mới sẽ được dùng làm không gian **phụ trợ** cho các sự kiện đặc biệt.
She joined the police as an auxiliary and worked on weekends.
Cô ấy đã gia nhập cảnh sát với vai trò **phụ trợ** và làm việc vào cuối tuần.