automobiles” in Vietnamese

ô tô

Definition

Ô tô là phương tiện có bánh xe, dùng động cơ để chở người hoặc hàng hóa trên đường. Thường từ này chỉ xe hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'xe hơi', còn 'ô tô' mang tính chính thức, kỹ thuật hơn, phổ biến trong văn bản pháp lý hoặc chuyên ngành. Là danh từ đếm được, dùng với 'nhiều ô tô'.

Examples

Many automobiles use gasoline as fuel.

Nhiều **ô tô** dùng xăng làm nhiên liệu.

Old automobiles are displayed in the museum.

Những **ô tô** cũ được trưng bày trong bảo tàng.

New automobiles are becoming more fuel-efficient every year.

Các **ô tô** mới ngày càng tiết kiệm nhiên liệu hơn qua từng năm.

These days, electric automobiles are grabbing everyone's attention.

Ngày nay, **ô tô** điện đang thu hút sự chú ý của mọi người.

Automobiles are parked outside the school.

Các **ô tô** đang đỗ ngoài cổng trường.

The city plans to limit the number of automobiles on the streets to reduce pollution.

Thành phố dự định hạn chế số lượng **ô tô** trên đường để giảm ô nhiễm.