automobile” in Vietnamese

ô tô

Definition

Phương tiện có bốn bánh chạy bằng động cơ dùng để chở người, thường gọi là “xe hơi” trong giao tiếp hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ô tô' mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật; trong sinh hoạt thường ngày, người ta hay dùng từ 'xe hơi'. Dùng nhiều trong tài liệu, pháp lý hoặc ngành công nghiệp.

Examples

My father drives an automobile to work every day.

Bố tôi lái **ô tô** đi làm mỗi ngày.

The automobile was invented over a hundred years ago.

**Ô tô** đã được phát minh hơn một trăm năm trước.

That red automobile is very expensive.

Chiếc **ô tô** màu đỏ đó rất đắt tiền.

He works for a major automobile company.

Anh ấy làm việc cho một công ty **ô tô** lớn.

The city’s automobile traffic is getting worse every year.

Giao thông **ô tô** của thành phố ngày càng tệ hơn mỗi năm.

I prefer traveling by train to taking the automobile for long distances.

Tôi thích đi tàu hơn là đi **ô tô** khi đi xa.