automatically” in Vietnamese

tự động

Definition

Điều gì đó xảy ra mà không cần ai trực tiếp thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máy móc, máy tính hoặc phản ứng tự nhiên; hay đi với các động từ như 'save', 'turn off', 'send'. Diễn tả việc xảy ra mà không cần con người can thiệp.

Examples

The lights turn off automatically when you leave the room.

Khi bạn rời khỏi phòng, đèn sẽ tắt **tự động**.

This computer saves your files automatically.

Máy tính này lưu file của bạn **tự động**.

Doors can close automatically after use.

Cửa có thể đóng **tự động** sau khi sử dụng.

If you don’t touch anything, the timer will start automatically.

Nếu bạn không chạm vào gì, hẹn giờ sẽ bắt đầu **tự động**.

She set her email to reply automatically when she’s away.

Cô ấy đã cài đặt email trả lời **tự động** khi cô ấy không có ở đó.

Your subscription renews automatically, so you don't need to do anything.

Gói đăng ký của bạn sẽ được gia hạn **tự động**, bạn không cần làm gì cả.