automatic” in Vietnamese

tự động

Definition

Nếu một thứ gì đó là tự động, nó có thể hoạt động hoặc xảy ra mà không cần con người kiểm soát liên tục. Từ này cũng dùng cho những hành động hoặc phản xạ xảy ra vô thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với máy móc hoặc hệ thống: 'cửa tự động', 'thanh toán tự động', 'hộp số tự động'. 'Phản xạ tự động' là hành động không cần suy nghĩ. 'Automated' nhấn mạnh yếu tố công nghệ, còn 'tự động' phổ biến hơn.

Examples

The lights turn on automatically at night.

Đèn sẽ bật **tự động** vào ban đêm.

His smile was automatic, not real.

Nụ cười của anh ấy là **tự động**, không thật lòng.

Just because you applied doesn't mean approval is automatic.

Chỉ vì bạn nộp đơn không có nghĩa là sẽ được duyệt **tự động**.

Once you set up automatic payments, you don't have to remember the due date.

Khi bạn đã cài đặt thanh toán **tự động**, bạn không cần nhớ ngày đến hạn nữa.

This car has an automatic transmission.

Xe này có hộp số **tự động**.

I said sorry almost automatically before I even knew what happened.

Tôi gần như đã xin lỗi **tự động** trước khi biết chuyện gì xảy ra.