“auto” in Vietnamese
Definition
“Tự động” thường xuất hiện trong các từ ghép để thể hiện ý nghĩa hoạt động tự động, ví dụ như “tự động lấy nét”, “chế độ tự động”. Trong một số trường hợp, “auto” cũng có thể chỉ “ô tô”.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tự động’ thường chỉ dùng trong các cụm như “chế độ tự động”, không tách riêng. Riêng nghĩa “ô tô” khi dùng “auto” thì nghe cổ hoặc mang tính kỹ thuật.
Examples
My dad works in auto repair.
Bố tôi làm việc trong lĩnh vực sửa chữa **ô tô**.
She pays for auto insurance every month.
Cô ấy trả tiền **bảo hiểm ô tô** hàng tháng.
This camera has auto focus.
Máy ảnh này có tính năng **tự động** lấy nét.
He’s been in the auto industry for twenty years.
Anh ấy đã làm việc trong ngành **ô tô** hai mươi năm.
Just put the washing machine on auto and leave it.
Chỉ cần để máy giặt ở chế độ **tự động** và đi làm việc khác.
The report says auto sales are down again this quarter.
Báo cáo cho biết doanh số **ô tô** quý này tiếp tục giảm.