authors” in Vietnamese

tác giả

Definition

Những người tạo ra sách, bài viết hoặc các tác phẩm viết khác. 'Tác giả' nhấn mạnh vai trò sáng tạo nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho người tạo ra nội dung gốc, nhất là trong sách. Có thể nói 'tác giả nổi tiếng', 'nhiều tác giả'.

Examples

Many authors write fiction books.

Nhiều **tác giả** viết sách hư cấu.

Some authors use a pen name.

Một số **tác giả** dùng bút danh.

The authors of this article are scientists.

Các **tác giả** của bài báo này là nhà khoa học.

The authors disagreed on the theory, so the paper took longer to finish.

Các **tác giả** không đồng ý về lý thuyết, nên bài báo mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành.

Some famous authors started writing when they were very young.

Một số **tác giả** nổi tiếng bắt đầu viết từ khi còn rất trẻ.

It's common for textbooks to have multiple authors listed on the cover.

Sách giáo khoa thường có tên nhiều **tác giả** trên bìa.