authorize” in Vietnamese

ủy quyềncho phép

Definition

Cho phép chính thức một điều gì đó diễn ra hoặc trao quyền cho ai đó làm việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, pháp luật, chính phủ. Hay dùng ở thể bị động: 'Bạn được ủy quyền...'. Không nhầm với 'approve' (chấp thuận). Danh từ liên quan: 'authorization'.

Examples

Are you authorized to access this information?

Bạn có được **ủy quyền** truy cập thông tin này không?

Only managers can authorize this payment.

Chỉ có các quản lý mới có thể **ủy quyền** thanh toán này.

She needed her parents to authorize the trip.

Cô ấy cần cha mẹ **cho phép** chuyến đi.

The government will authorize the new law next week.

Chính phủ sẽ **phê duyệt** luật mới vào tuần sau.

My boss finally authorized my vacation request.

Sếp tôi cuối cùng cũng đã **phê duyệt** đơn xin nghỉ phép của tôi.

This software won't install unless you authorize it as an administrator.

Phần mềm này sẽ không được cài đặt trừ khi bạn **ủy quyền** với tư cách quản trị viên.