authorization” in Vietnamese

sự cho phépsự phê duyệt

Definition

Sự cho phép là sự đồng ý chính thức từ người có thẩm quyền hoặc qua một quy trình chính thức để làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt chủ yếu dùng trong môi trường chính thức như luật pháp, công sở, kỹ thuật; thường nói 'xin sự cho phép', 'sự chấp thuận bằng văn bản'. Formal hơn so với 'permission'.

Examples

The doctor needs authorization before giving the medication.

Bác sĩ cần có **sự cho phép** trước khi cho thuốc.

You need authorization to enter the building.

Bạn cần **sự cho phép** để vào tòa nhà.

Please provide written authorization for this request.

Vui lòng cung cấp **sự cho phép** bằng văn bản cho yêu cầu này.

I finally got authorization to access the confidential files.

Cuối cùng tôi đã nhận được **sự cho phép** truy cập tài liệu mật.

Without proper authorization, your request will be denied.

Nếu không có **sự cho phép** phù hợp, yêu cầu của bạn sẽ bị từ chối.

Did you receive authorization from your manager already?

Bạn đã nhận được **sự cho phép** từ quản lý của mình chưa?