austin” in Vietnamese

Austin

Definition

Austin là thủ phủ của bang Texas, Hoa Kỳ. Thành phố này nổi tiếng với âm nhạc, các công ty công nghệ và đời sống sinh viên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Austin' là danh từ riêng, cần viết hoa. Thường chỉ thành phố ở Texas, đôi khi cũng là tên người.

Examples

My sister lives in Austin.

Chị tôi sống ở **Austin**.

We are visiting Austin this summer.

Chúng tôi sẽ đến thăm **Austin** vào mùa hè này.

Austin is in Texas.

**Austin** nằm ở Texas.

I’m thinking about moving to Austin for work.

Tôi đang nghĩ đến việc chuyển đến **Austin** để làm việc.

Everyone says Austin has great live music.

Mọi người đều nói **Austin** có nhạc sống tuyệt vời.

We drove down to Austin for the weekend.

Chúng tôi đã lái xe đến **Austin** vào cuối tuần.