aunts” in Indonesian

các côcác dìcác thímcác mợ

Definition

Chị em gái của ba mẹ hoặc vợ của chú, cậu. Đây là dạng số nhiều của 'aunt'.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng cho chị em ruột của bố mẹ, hoặc vợ của chú, cậu. Không dùng cho bạn thân gia đình.

Examples

My aunts live in different cities.

Các **cô**, **dì**, **thím**, **mợ** của tôi sống ở các thành phố khác nhau.

Both of my aunts are teachers.

Cả hai **cô/dì** của tôi đều là giáo viên.

We visited our aunts last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đến thăm các **cô/dì** của mình.

My aunts always spoil me when I come to visit.

Các **cô/dì** của tôi lúc nào tôi tới chơi cũng chiều tôi lắm.

All my aunts get together for family holidays.

Tất cả các **cô/dì** của tôi đều tụ họp vào dịp lễ của gia đình.

It’s hard to keep in touch with all my aunts now that everyone is busy.

Bây giờ ai cũng bận nên rất khó giữ liên lạc với tất cả các **cô/dì** của tôi.