“augusta” in Vietnamese
Definition
'Augusta' thường là tên riêng cho người hoặc địa danh. Hiếm khi, nó còn mang nghĩa uy nghiêm, trang trọng trong văn phong cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Làm tên riêng phải viết hoa, ví dụ: 'Augusta, Georgia'. Nghĩa 'uy nghiêm' rất hiếm gặp trong tiếng Việt.
Examples
My aunt's name is Augusta.
Dì của tôi tên là **Augusta**.
I want to visit Augusta, Georgia.
Tôi muốn đến thăm **Augusta**, Georgia.
Every spring, golfers compete at the Augusta National.
Mỗi mùa xuân, các golfer tranh tài tại **Augusta** National.
She held herself with an augusta dignity you couldn't ignore.
Cô ấy thể hiện một vẻ **Augusta** đường bệ khiến không ai có thể phớt lờ.
The ceremony had an augusta atmosphere.
Buổi lễ có không khí **Augusta** uy nghiêm.
Augusta was crowned empress in Rome.
**Augusta** đã được trao vương miện hoàng hậu ở La Mã.