august” in Vietnamese

tháng Támtrang nghiêm (tính từ)đáng kính (tính từ)

Definition

Tháng Tám là tháng thứ tám trong năm. Là tính từ, nghĩa là trang nghiêm hoặc rất được kính trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên tháng luôn viết hoa: 'tháng Tám'. Tính từ rất trang trọng và ít dùng, thường chỉ những nơi hoặc người có tiếng tăm, truyền thống.

Examples

My birthday is in August.

Sinh nhật của tôi vào tháng **Tám**.

We go on vacation every August.

Chúng tôi đi nghỉ mát mỗi **tháng Tám**.

The school starts again in August.

Trường học bắt đầu lại vào **tháng Tám**.

Things usually get quiet around the office in August.

Vào **tháng Tám**, văn phòng thường yên tĩnh hơn.

It's an august building, full of history and tradition.

Đây là một tòa nhà **trang nghiêm**, đầy lịch sử và truyền thống.

The committee met in the august halls of the old palace.

Ủy ban họp tại các sảnh **trang nghiêm** của cung điện cũ.