auditioning” in Vietnamese

tham gia thử vai

Definition

Tham gia buổi biểu diễn ngắn để thể hiện khả năng, thường nhằm lấy vai trong vở kịch, phim hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực biểu diễn như diễn xuất, hát, múa. Có thể dùng 'auditioning for...' để nói thử vai một vai diễn cụ thể. Không dùng cho phỏng vấn xin việc thông thường.

Examples

I am auditioning as a singer tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **tham gia thử vai** làm ca sĩ.

She is auditioning for the school play.

Cô ấy đang **tham gia thử vai** cho vở kịch ở trường.

Many actors are auditioning for the same movie role.

Nhiều diễn viên đang **tham gia thử vai** cho cùng một vai diễn trong phim đó.

I've been auditioning all week, and it's exhausting!

Tôi đã **tham gia thử vai** cả tuần nay, thật mệt mỏi!

He kept auditioning until he finally got a part.

Anh ấy đã liên tục **tham gia thử vai** cho đến khi cuối cùng được nhận vai.

We're auditioning for the new dance crew this weekend.

Cuối tuần này, chúng tôi sẽ **tham gia thử vai** cho nhóm nhảy mới.