“audition” in Vietnamese
Definition
Buổi thử vai là một phần trình diễn ngắn để ai đó thể hiện khả năng diễn xuất, hát, nhảy, hoặc chơi nhạc với mục đích giành được vai diễn hoặc vị trí trong các hoạt động biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ như 'đi thử vai', 'tham gia buổi thử giọng'. Chủ yếu liên quan tới các hoạt động như diễn xuất, ca hát, nhảy múa, hoặc chơi nhạc.
Examples
She has an audition for the school play tomorrow.
Ngày mai cô ấy có **buổi thử vai** cho vở kịch của trường.
He practiced his song before the audition.
Anh ấy đã tập hát trước **buổi thử vai**.
Many dancers came to the audition.
Có nhiều vũ công đã đến **buổi thử vai**.
I was so nervous at the audition that I forgot my first line.
Tôi đã rất lo lắng tại **buổi thử vai** nên quên mất câu mở đầu.
She nailed the audition and got a callback the same day.
Cô ấy đã làm rất tốt ở **buổi thử vai** và được gọi lại trong cùng ngày.
I almost skipped the audition, but I'm glad I went.
Tôi suýt nữa đã bỏ lỡ **buổi thử vai**, nhưng tôi rất vui vì đã đi.