“audiences” in Vietnamese
Definition
Những nhóm người tập trung lại để xem, nghe hoặc trải nghiệm một buổi biểu diễn, phát biểu, hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ các nhóm người khác nhau tại các sự kiện riêng biệt hoặc các nhóm đối tượng khác nhau. Không sử dụng cho động vật hoặc đồ vật.
Examples
The two concerts had different audiences.
Hai buổi hòa nhạc có **khán giả** khác nhau.
The movie appealed to young and old audiences.
Bộ phim thu hút cả **khán giả** trẻ lẫn già.
Performers must adjust their show for different audiences.
Các nghệ sĩ phải điều chỉnh buổi diễn cho các **khán giả** khác nhau.
TV shows target various audiences to boost their ratings.
Các chương trình truyền hình nhắm tới nhiều **khán giả** khác nhau để tăng lượng xem.
Her lectures attract international audiences every year.
Các bài giảng của cô ấy thu hút **khán giả** quốc tế mỗi năm.
Social media allows creators to reach global audiences instantly.
Mạng xã hội giúp các nhà sáng tạo tiếp cận **khán giả** toàn cầu ngay lập tức.