“audience” in Vietnamese
Definition
Khán giả là nhóm người xem, nghe hoặc đọc một chương trình, bài phát biểu hoặc quyển sách. Cũng có thể chỉ nhóm người mà nội dung, sản phẩm hoặc thông điệp hướng tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất dùng cho người xem, người nghe (ví dụ: 'the audience clapped'). Trong kinh doanh hoặc truyền thông, 'audience' ám chỉ nhóm mục tiêu. Đây là danh từ tập hợp.
Examples
We need to know our audience before we write the ad.
Chúng ta cần biết **khán giả** của mình trước khi viết quảng cáo.
The comedian knew exactly how to keep the audience engaged.
Người diễn hài biết cách khiến **khán giả** luôn thích thú.
This TV show has a young audience.
**Khán giả** của chương trình TV này rất trẻ.
The audience was very quiet during the speech.
**Khán giả** rất yên lặng khi nghe bài phát biểu.
Your tone should change depending on your audience.
Cách nói của bạn nên thay đổi tùy theo **khán giả**.
By the end of the talk, the audience was asking really thoughtful questions.
Đến cuối buổi nói chuyện, **khán giả** đã đặt ra những câu hỏi rất sâu sắc.