auction” in Vietnamese

đấu giá

Definition

Đấu giá là hình thức bán công khai, trong đó người trả giá cao nhất sẽ mua được món hàng. Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm từ thường gặp là 'tổ chức đấu giá', 'trả giá tại cuộc đấu giá', 'thắng cuộc đấu giá'. 'Đấu giá' thường là danh từ, nhưng cũng dùng làm động từ như 'đem bán đấu giá xe hơi'. Không nên nhầm với 'bid' là mức giá bạn đưa ra.

Examples

They went to an auction to buy old furniture.

Họ đã đến một **cuộc đấu giá** để mua đồ nội thất cũ.

The auction got exciting when two people started competing for the same watch.

**Cuộc đấu giá** trở nên kịch tính khi hai người bắt đầu tranh giành cùng một chiếc đồng hồ.

The painting sold for $500 at the auction.

Bức tranh đã được bán với giá 500 đô tại **cuộc đấu giá**.

She won the auction with the highest bid.

Cô ấy đã thắng **cuộc đấu giá** với mức giá cao nhất.

I got this jacket at an online auction for almost nothing.

Tôi đã mua chiếc áo khoác này ở một **cuộc đấu giá** trực tuyến gần như miễn phí.

They're auctioning off a signed guitar for charity tonight.

Họ đang **đấu giá** một cây đàn guitar có chữ ký cho từ thiện tối nay.