“attribute” in Vietnamese
Definition
Thuộc tính là một đặc điểm, tính chất hoặc đặc trưng mà ai đó hoặc cái gì đó có. Ngoài ra, còn dùng để nói điều gì đó là kết quả của một nguyên nhân nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ 'attribute' thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc kinh doanh như 'thuộc tính chính', 'thuộc tính tích cực'. Động từ 'attribute' thường đi với 'to' để chỉ nguyên nhân ('attribute thành công to sự chăm chỉ'). Không nhầm lẫn với 'distribute' hay 'contribute'.
Examples
Honesty is an important attribute in a friend.
Trung thực là một **đặc điểm** quan trọng ở một người bạn.
Patience is a valuable attribute for teachers.
Kiên nhẫn là một **đặc điểm** quý giá của giáo viên.
Curiosity is a common attribute in young children.
Tính tò mò là một **đặc điểm** phổ biến ở trẻ nhỏ.
We often attribute his success to his supportive family.
Chúng tôi thường **cho rằng** thành công của anh ấy là nhờ gia đình ủng hộ.
One attribute I admire about her is her determination.
Một trong những **đặc điểm** tôi ngưỡng mộ ở cô ấy là sự quyết tâm.
You shouldn't attribute every mistake to bad luck.
Bạn không nên **cho rằng** mọi sai lầm đều do xui xẻo.