“attracts” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy quan tâm, bị lôi cuốn hoặc tiến lại gần hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho người, địa điểm, sự kiện hoặc đặc điểm gì đó gây chú ý, lôi cuốn ('thu hút sự chú ý', 'thu hút khách hàng'). Không nhầm với 'tấn công'.
Examples
Music attracts many people to the park.
Âm nhạc **thu hút** nhiều người đến công viên.
The sale attracts customers every year.
Chương trình giảm giá này mỗi năm đều **thu hút** khách hàng.
His confident attitude attracts attention wherever he goes.
Thái độ tự tin của anh ấy **thu hút** sự chú ý ở bất cứ đâu.
This new restaurant really attracts a lot of tourists.
Nhà hàng mới này thực sự **thu hút** rất nhiều khách du lịch.
Bright colors always attract kids' eyes.
Màu sắc tươi sáng luôn **thu hút** ánh nhìn của trẻ em.
The flower attracts bees.
Hoa **thu hút** ong.