“attraction” in Vietnamese
Definition
Sức hấp dẫn là cảm giác thích hoặc bị cuốn hút bởi ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, nó còn chỉ những địa điểm hoặc sự kiện thú vị thu hút khách đến tham quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'sức hấp dẫn' cho cả cảm xúc (tình cảm, ngoại hình) và địa điểm ('điểm thu hút du lịch'). Chú ý không nhầm với 'chú ý' ('attention'); 'attraction' là lực lôi cuốn, còn 'attention' là sự tập trung.
Examples
She felt an immediate attraction to him.
Cô ấy cảm thấy **sức hấp dẫn** với anh ngay lập tức.
Bright colors add attraction to the room.
Màu sắc tươi sáng làm tăng **sức hấp dẫn** cho căn phòng.
Part of the city's attraction is how old and modern it feels at the same time.
Một phần **sức hấp dẫn** của thành phố này là nó vừa cổ kính vừa hiện đại.
The museum is the main attraction in this town.
Bảo tàng là **điểm thu hút** chính của thị trấn này.
There's definitely some attraction between them, even if they won't admit it.
Chắc chắn giữa họ có **sức hấp dẫn**, dù họ không thừa nhận.
The new roller coaster has become the park's biggest attraction.
Tàu lượn siêu tốc mới đã trở thành **điểm thu hút** lớn nhất của công viên.