“attracting” in Vietnamese
Definition
Hành động làm ai đó chú ý hoặc quan tâm, thu hút sự quan tâm hoặc ngưỡng mộ từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'attention', 'customers', 'bees', miêu tả hành động đang diễn ra. Dùng nhiều trong kinh doanh, khoa học, du lịch, đời thường.
Examples
The flowers are attracting bees in the garden.
Những bông hoa trong vườn đang **thu hút** ong.
She is attracting a lot of attention with her dress.
Cô ấy đang **thu hút** rất nhiều sự chú ý với chiếc váy của mình.
The sale is attracting more customers to the store.
Chương trình giảm giá đang **thu hút** nhiều khách hàng hơn đến cửa hàng.
That new movie is really attracting a crowd.
Bộ phim mới đó thực sự đang **thu hút** đám đông.
She keeps attracting trouble wherever she goes.
Cô ấy đi đâu cũng luôn **thu hút** rắc rối.
Online ads are attracting lots of young people these days.
Các quảng cáo trực tuyến hiện đang **thu hút** rất nhiều bạn trẻ.