attic” in Vietnamese

gác mái

Definition

Gác mái là không gian ngay dưới mái nhà, thường dùng để cất đồ, nhưng đôi khi cũng được cải tạo thành phòng ngủ, phòng làm việc hay không gian sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'trên gác mái', 'cầu thang lên gác mái', 'cửa sổ gác mái', 'gác mái cải tạo'… Đừng nhầm với 'tầng hầm' (basement) nằm dưới nhà.

Examples

We turned the attic into a home office last year.

Năm ngoái, chúng tôi đã biến **gác mái** thành văn phòng tại nhà.

My room is in the attic.

Phòng của tôi ở trên **gác mái**.

We keep old boxes in the attic.

Chúng tôi để những hộp cũ trên **gác mái**.

There is a small window in the attic.

Có một cửa sổ nhỏ trên **gác mái**.

It's freezing in the winter and boiling in the summer up in the attic.

Mùa đông trên **gác mái** lạnh buốt còn mùa hè thì nóng nực.

I found my grandmother's letters while cleaning out the attic.

Khi dọn dẹp **gác mái**, tôi đã tìm thấy thư của bà ngoại.