“attempts” in Vietnamese
Definition
Những nỗ lực hoặc lần thử làm điều gì đó, đặc biệt là việc khó. Đề cập đến một hoặc nhiều lần cố gắng để đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn viết và nói, mang tính trang trọng hơn từ 'try'. Hay đi với cụm 'make attempts to', diễn tả sự cố gắng nhiều lần.
Examples
He made several attempts to fix the car.
Anh ấy đã có vài **nỗ lực** để sửa chiếc xe.
All attempts to call her failed.
Tất cả các **nỗ lực** để gọi cho cô ấy đều thất bại.
Their attempts to win were not successful.
Các **nỗ lực** giành chiến thắng của họ đều không thành công.
His attempts at humor didn't go over well with the group.
Những **nỗ lực** pha trò của anh ấy không được nhóm đón nhận.
Despite many attempts, the password couldn't be guessed.
Dù rất nhiều **nỗ lực**, mật khẩu vẫn không thể đoán ra.
After a few failed attempts, she finally baked the perfect cake.
Sau vài **nỗ lực** thất bại, cô ấy cuối cùng đã nướng được chiếc bánh hoàn hảo.