“attacks” in Vietnamese
Definition
Hành động nhằm gây tổn hại, phá hoại hoặc đánh bại ai đó hay điều gì đó. Cũng có thể chỉ sự chỉ trích nặng nề hoặc các cơn bệnh phát đột ngột như cơn đau tim.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm như 'under attack': bị tấn công; 'terrorist attacks': cuộc tấn công khủng bố; 'personal attacks': chỉ trích cá nhân; 'panic attacks': cơn hoảng loạn. Trong y tế, từ này chỉ cơn đau tim, hen, v.v.
Examples
The city suffered several attacks last year.
Thành phố đã chịu nhiều **cuộc tấn công** vào năm ngoái.
He had two attacks of asthma this winter.
Anh ấy bị hai **cơn hen** trong mùa đông này.
Online debates turn ugly fast when people start making personal attacks.
Tranh luận trực tuyến trở nên tệ khi mọi người bắt đầu **tấn công cá nhân**.
Personal attacks are not allowed in class.
Không được phép **tấn công cá nhân** trong lớp.
The website keeps going down because of cyber attacks.
Trang web liên tục bị sập vì **cuộc tấn công** mạng.
She got anxious after hearing about the attacks on the news.
Cô ấy lo lắng sau khi nghe tin về các **cuộc tấn công** trên thời sự.