“attacker” in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm người thực hiện hành động tấn công người khác hoặc vật gì đó, cả trong nghĩa bóng hoặc nghĩa đen. Trong thể thao, 'attacker' là cầu thủ chủ yếu ghi bàn hoặc điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'attacker' dùng cho cả người thực hiện tấn công trong cuộc sống thực hoặc trên mạng, và vị trí ghi bàn trong thể thao. Không giống với 'defender' (hậu vệ).
Examples
Police are still searching for the attacker who hacked several online accounts last night.
Cảnh sát vẫn đang truy tìm **kẻ tấn công** đã hack nhiều tài khoản trực tuyến tối qua.
The attacker ran away after the incident.
Sau sự việc, **kẻ tấn công** đã bỏ chạy.
The attacker slipped into the building without anyone noticing.
**Kẻ tấn công** đã lẻn vào tòa nhà mà không ai để ý.
The police quickly caught the attacker.
Cảnh sát đã nhanh chóng bắt được **kẻ tấn công**.
The football team needs a strong attacker.
Đội bóng cần một **tiền đạo** mạnh mẽ.
That new attacker scored a hat-trick in his first game!
**Tiền đạo** mới đó đã ghi hat-trick ngay trong trận đấu đầu tiên!