atomic” in Vietnamese

nguyên tử

Definition

Liên quan đến nguyên tử, đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất. Thường xuất hiện trong cụm từ như năng lượng nguyên tử hoặc bom nguyên tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được dùng trong khoa học và kỹ thuật, như 'năng lượng nguyên tử', 'bom nguyên tử'. Không dùng để chỉ những thứ nhỏ trong đời thường—dùng 'nhỏ' hoặc 'li ti' thay thế. Trong tin học, ám chỉ các thao tác không thể tách rời.

Examples

Scientists study atomic structure to understand matter.

Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc **nguyên tử** để hiểu về vật chất.

Atomic energy is used to generate electricity in some countries.

Năng lượng **nguyên tử** được sử dụng để phát điện ở một số quốc gia.

The discovery of the atomic nucleus changed science forever.

Việc khám phá ra hạt nhân **nguyên tử** đã làm thay đổi khoa học mãi mãi.

Many people worry about the risks of atomic weapons.

Nhiều người lo lắng về nguy cơ của vũ khí **nguyên tử**.

The concept of atomic clocks is fascinating—they use the vibrations of atoms to keep time.

Khái niệm đồng hồ **nguyên tử** rất thú vị—chúng sử dụng dao động của nguyên tử để đo thời gian.

An atomic bomb is extremely powerful.

Bom **nguyên tử** cực kỳ mạnh.