atlanta” in Vietnamese

Atlanta

Definition

Atlanta là một thành phố lớn ở bang Georgia, Mỹ, nổi tiếng với sân bay, doanh nghiệp, văn hóa và các đội thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Atlanta' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường dùng với các giới từ như ‘ở Atlanta’, ‘đến Atlanta’. Trong thể thao hoặc kinh doanh, có thể chỉ cả thành phố hoặc vùng lân cận tùy ngữ cảnh.

Examples

My sister lives in Atlanta.

Chị gái tôi sống ở **Atlanta**.

We flew to Atlanta for a meeting.

Chúng tôi bay đến **Atlanta** để họp.

Atlanta is hot in the summer.

**Atlanta** nóng vào mùa hè.

I'm connecting through Atlanta, so I won't get in until late tonight.

Tôi sẽ quá cảnh ở **Atlanta**, nên đến tối nay tôi mới tới.

A lot of tech companies have opened offices in Atlanta recently.

Nhiều công ty công nghệ đã mở văn phòng tại **Atlanta** gần đây.

If you're driving through Atlanta, leave early because traffic can get terrible.

Nếu bạn lái xe qua **Atlanta**, hãy đi sớm vì giao thông có thể rất tệ.