athletics” in Vietnamese

điền kinh

Definition

Điền kinh là các môn thể thao như chạy, nhảy, ném hoặc đi bộ, thường thấy trong các cuộc thi trên sân vận động.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt dùng 'điền kinh' chủ yếu cho các môn chạy, nhảy, ném trong thi đấu thể thao. Thường dùng cụm 'tham gia điền kinh', 'thi đấu điền kinh'.

Examples

She trains every day for athletics competitions.

Cô ấy luyện tập hàng ngày để thi đấu **điền kinh**.

My brother loves watching athletics on TV.

Anh trai tôi rất thích xem **điền kinh** trên tivi.

School athletics events happen every spring.

Sự kiện **điền kinh** của trường diễn ra vào mỗi mùa xuân.

He got into university thanks to his achievements in athletics.

Anh ấy đậu đại học nhờ thành tích trong **điền kinh**.

Are you joining the athletics team this semester?

Bạn có tham gia đội **điền kinh** kỳ này không?

You don’t have to be a professional to enjoy athletics—just have fun!

Bạn không cần phải là chuyên nghiệp để tận hưởng **điền kinh**—hãy cứ vui vẻ!