“atheist” in Vietnamese
Definition
Người vô thần là người không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'người vô thần' thường trung lập nhưng đôi khi nhạy cảm về văn hóa. Chỉ nói đến niềm tin, không phải tôn giáo. Phân biệt với 'agnostic' (người không chắc có thần hay không). Thường dùng như danh từ.
Examples
She said she is an atheist during our conversation.
Cô ấy nói rằng mình là **người vô thần** trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.
I grew up religious, but now I consider myself an atheist.
Tôi lớn lên theo đạo, nhưng giờ tôi xem mình là **người vô thần**.
"Are you religious?" "No, I'm actually an atheist."
"Bạn có theo đạo không?" "Không, thật ra tôi là **người vô thần**."
Some of my friends are atheists, while others are very religious.
Một số bạn của tôi là **người vô thần**, số khác lại rất sùng đạo.
He is an atheist, so he does not believe in God.
Anh ấy là **người vô thần** nên không tin vào Chúa.
My friend became an atheist after reading many books.
Bạn tôi đã trở thành **người vô thần** sau khi đọc rất nhiều sách.