at” in Vietnamese

ở (địa điểm)vào (thời điểm)

Definition

Dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm cụ thể nơi một việc xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với giờ ('at 5 giờ'), địa điểm ('at trường'); khác với 'in' (cho thời gian dài hoặc nơi bao quanh). Xuất hiện nhiều trong cụm: 'look at', 'good at'.

Examples

The meeting starts at 3 PM.

Cuộc họp bắt đầu **vào** 3 giờ chiều.

She is waiting at the bus stop.

Cô ấy đang đợi **ở** trạm xe buýt.

I'll meet you at the cafe later.

Tôi sẽ gặp bạn **ở** quán cà phê sau nhé.

Look at the beautiful flower.

Hãy nhìn **vào** bông hoa đẹp kia.

She's really good at playing tennis.

Cô ấy thực sự giỏi **về** môn tennis.

I looked at him but he didn’t notice.

Tôi đã **nhìn vào** anh ấy nhưng anh không để ý.