asylum” in Vietnamese

tị nạn

Definition

Sự bảo vệ được một quốc gia cấp cho người phải rời khỏi đất nước vì nguy hiểm hoặc bị đàn áp, hoặc một nơi an toàn để trú ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, như 'xin tị nạn', 'cấp quyền tị nạn.' Nghĩa cũ chỉ trại tâm thần giờ hiếm dùng và có thể mang ý xúc phạm.

Examples

The refugees asked for asylum in a new country.

Những người tị nạn đã xin **tị nạn** ở một quốc gia mới.

He was granted political asylum because his life was in danger.

Anh ấy được cấp **tị nạn** chính trị vì tính mạng bị đe dọa.

Many people hope to find asylum from war.

Nhiều người hy vọng tìm được **tị nạn** khỏi chiến tranh.

After months of waiting, their asylum application was finally approved.

Sau nhiều tháng chờ đợi, đơn xin **tị nạn** của họ cuối cùng đã được chấp thuận.

She escaped her country and sought asylum overseas.

Cô ấy đã trốn khỏi đất nước và xin **tị nạn** ở nước ngoài.

Not everyone who applies for asylum receives it.

Không phải ai nộp đơn xin **tị nạn** cũng đều được chấp nhận.