“astral” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các vì sao hoặc cõi tâm linh, phi vật chất. Thường dùng trong bối cảnh huyền bí hoặc vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các tình huống huyền bí, tâm linh hoặc khoa học viễn tưởng. Cụm như 'astral projection' (xuất hồn) hay 'astral body' xuất hiện nhiều. Không dùng trong văn nói hằng ngày.
Examples
The sky was full of astral lights.
Bầu trời đầy ánh sáng **thuộc về sao**.
He believes in astral travel.
Anh ấy tin vào việc du hành **hoá thân**.
Some people claim to have astral bodies.
Một số người tự cho rằng mình có **thể astral**.
She described an astral world she saw in her dreams.
Cô ấy mô tả một thế giới **hoá thân** mà mình thấy trong mơ.
Many books discuss the idea of astral projection.
Nhiều cuốn sách bàn về ý tưởng **xuất hồn**.
He spoke about having an astral experience during meditation.
Anh ấy kể về trải nghiệm **hoá thân** trong lúc thiền.