“astounding” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó quá ngạc nhiên hoặc tuyệt vời đến mức khó tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất mạnh, thường dùng khi nói về thành tích hoặc phát hiện vượt xa mong đợi ('astounding results', 'astounding discovery'). Hiếm sử dụng trong hội thoại hằng ngày.
Examples
The scientist made an astounding discovery.
Nhà khoa học đã có một phát hiện **kinh ngạc**.
Her progress in just one month was astounding.
Tiến bộ của cô ấy chỉ trong một tháng thật sự **kinh ngạc**.
The view from the mountain was astounding.
Khung cảnh nhìn từ trên núi thật sự **kinh ngạc**.
It's astounding how much technology has changed our lives.
Thật **kinh ngạc** công nghệ đã thay đổi cuộc sống chúng ta nhiều đến vậy.
The number of stars in the sky is simply astounding.
Số lượng các ngôi sao trên bầu trời thật sự **kinh ngạc**.
His recovery after the accident was nothing short of astounding.
Sự phục hồi của anh ấy sau tai nạn thật sự **kinh ngạc**.